Hứa Ngân Xuyên
- Canonical name
- Xu Yinchuan
- Country
- China
- Title
- GM
- Elo
- 2620
- Also known as
- 许银川HANZIHứa Ngân XuyênMANUALhua ngan xuyenMANUALkim cuong bat hoaiMANUALXu YinChuanPINYIN
Statistics
- Games
- 1686
- Wins
- 695
- Draws
- 862
- Losses
- 129
- Win rate
- 66.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2685Hiện tại 2599
Games (1,686)
Showing 176–200 · Page 8 of 68
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lữ Khâm | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Triệu Hâm Hâm | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Liễu Đại Hoa | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Men Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Trịnh Duy Đồng | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngô Quý Lâm | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | World class match others | — | Xem ván |
| Li JingHua | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | World class match others | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Triệu Hâm Hâm | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Triệu Hâm Hâm | Cúp Hàn Tín Bôi lần 3 năm 2011 - Bảng A | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Trình Minh | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Hứa Ngân Xuyên | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Tưởng Xuyên | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | Cúp Mao Sơn Bôi lần 3 năm 2011 | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Hứa Ngân Xuyên | Cúp Mao Sơn Bôi lần 3 năm 2011 | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Trịnh Duy Đồng | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Thôi Nham | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Hoàng Đan Thanh | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Tưởng Xuyên | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Men's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Men's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Tưởng Xuyên | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 2010 5th HouXiao Cup XiangQi Classic Event | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Uông Dương | 2010 5th HouXiao Cup XiangQi Classic Event | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Tôn Hạo Vũ | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |