Hứa Ngân Xuyên
- Canonical name
- Xu Yinchuan
- Country
- China
- Title
- GM
- Elo
- 2620
- Also known as
- 许银川HANZIHứa Ngân XuyênMANUALhua ngan xuyenMANUALkim cuong bat hoaiMANUALXu YinChuanPINYIN
Statistics
- Games
- 1686
- Wins
- 695
- Draws
- 862
- Losses
- 129
- Win rate
- 66.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2685Hiện tại 2599
Games (1,686)
Showing 1,126–1,150 · Page 46 of 68
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hứa Ngân Xuyên | Đen thắng | Kim Ba | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Lưu Điện Trung | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Hứa Văn Học | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Đồng Húc Bân | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Đào Hán Minh | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Hoàng Hải Lâm | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Lữ Khâm | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Vương Bân | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Lữ Khâm | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Lưu Điện Trung | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Thân Bằng | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 14th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | 14th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |