Hứa Ngân Xuyên
- Canonical name
- Xu Yinchuan
- Country
- China
- Title
- GM
- Elo
- 2620
- Also known as
- 许银川HANZIHứa Ngân XuyênMANUALhua ngan xuyenMANUALkim cuong bat hoaiMANUALXu YinChuanPINYIN
Statistics
- Games
- 1686
- Wins
- 695
- Draws
- 862
- Losses
- 129
- Win rate
- 66.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2685Hiện tại 2599
Games (1,686)
Showing 1,001–1,025 · Page 41 of 68
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Tôn Vĩnh Sinh | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Lữ Khâm | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Ngô Quý Lâm | 11th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Lữ Khâm | 11th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đen thắng | Lữ Khâm | 11th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | 11th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 13th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 14th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Tạ Vị | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Tưởng Xuyên | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tài Dật | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Liễu Đại Hoa | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Quan DeLi | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Hồ Vinh Hoa | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Trương Cường | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Thượng Uy | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Thang Trác Quang | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Lưu Điện Trung | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Lưu Điện Trung | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Zhang Lu | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Tưởng Chí Lương | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Trương Hiểu Bình | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đen thắng | Lâm Hoành Mẫn | The 1994 China Team Tournament Men's Group | 1994-01-01 | Xem ván |