Hứa Ngân Xuyên
- Canonical name
- Xu Yinchuan
- Country
- China
- Title
- GM
- Elo
- 2620
- Also known as
- 许银川HANZIHứa Ngân XuyênMANUALhua ngan xuyenMANUALkim cuong bat hoaiMANUALXu YinChuanPINYIN
Statistics
- Games
- 1686
- Wins
- 695
- Draws
- 862
- Losses
- 129
- Win rate
- 66.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2685Hiện tại 2599
Games (1,686)
Showing 951–975 · Page 39 of 68
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Cai LinGuang | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Cánh Học Nghĩa | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tạ Vị | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Hứa Ngân Xuyên | China match others | — | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Hứa Ngân Xuyên | TV Fast Game others | — | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Hứa Ngân Xuyên | TV Fast Game others | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Lý Trí Bình | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | TV Fast Game others | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | 1999 Red-Bull Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | 1999 Red-Bull Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Hồ Vinh Hoa | 2006 WeiKai Realty Cup Master Xiangqi Championship | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Hồ Vinh Hoa | 2006 WeiKai Realty Cup Master Xiangqi Championship | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | 2006 WeiKai Realty Cup Master Xiangqi Championship | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Tài Dật | 2006 3rd Chinese national non-Olympic Sports meeting Xiangqi Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Khâu Đông | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Tưởng Xuyên | 2006 3rd Chinese national non-Olympic Sports meeting Xiangqi Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Uông Dương | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Chen GuoLiang | World class match others | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Diêm Văn Thanh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | Others games | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Lữ Khâm | Others games | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | 2006 JiaZhou Cup Grand Master Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Hồng Trí | 2006 JiaZhou Cup Grand Master Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |