Hứa Ngân Xuyên
- Canonical name
- Xu Yinchuan
- Country
- China
- Title
- GM
- Elo
- 2620
- Also known as
- 许银川HANZIHứa Ngân XuyênMANUALhua ngan xuyenMANUALkim cuong bat hoaiMANUALXu YinChuanPINYIN
Statistics
- Games
- 1686
- Wins
- 695
- Draws
- 862
- Losses
- 129
- Win rate
- 66.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2685Hiện tại 2599
Games (1,686)
Showing 701–725 · Page 29 of 68
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vương Bân | Đỏ thắng | Hứa Ngân Xuyên | 2004-2005 QiSheng Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2004-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | 2004-2005 QiSheng Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Uông Dương | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Đào Hán Minh | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Lương Quân | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Lý Trí Bình | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Trương Thân Hoành | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Quách Phúc Nhân | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Đào Hán Minh | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Cát Du Bồ | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Bốc Phụng Ba | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Lữ Khâm | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |