Hứa Ngân Xuyên
- Canonical name
- Xu Yinchuan
- Country
- China
- Title
- GM
- Elo
- 2620
- Also known as
- 许银川HANZIHứa Ngân XuyênMANUALhua ngan xuyenMANUALkim cuong bat hoaiMANUALXu YinChuanPINYIN
Statistics
- Games
- 1686
- Wins
- 695
- Draws
- 862
- Losses
- 129
- Win rate
- 66.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2685Hiện tại 2599
Games (1,686)
Showing 276–300 · Page 12 of 68
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Wu KeXi | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Vạn Xuân Lâm | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Từ Siêu | 2004-2005 QiSheng Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đen thắng | Tôn Dũng Chinh | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Phó Quang Minh | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Tưởng Xuyên | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 1994 1st GaoKe Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Rapid | 1994-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 2013 China National Xiangqi League | 2013-01-01 | Xem ván |
| Zheng ZhiWei | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 2012 ShanTou City Guang Dong LvQin/XuYinChuan 1 VS 20 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Triệu Vĩ | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tôn Hạo Vũ | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Trình Minh | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 2009 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2009-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Trình Minh | 2009 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2009-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | 2009 1st MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Men's Final | 2009-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 1st LiLaiQun Cup Famous Player XiangQi Tournament | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Lưu Điện Trung | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Trềnh A Sáng | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |