Hu XiaoFang
Elo lịch sửTạm tính
2231đỉnh 2273
6 ván1-2-3TT 33.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Hu XiaoFang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 6
- Wins
- 1
- Draws
- 2
- Losses
- 3
- Win rate
- 33.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2273Hiện tại 2231
Games (6)
Showing 1–6 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hu XiaoFang | Đen thắng | He WeiYan | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Zhang XiaoXia | Đỏ thắng | Hu XiaoFang | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Cổ Đan | Đen thắng | Hu XiaoFang | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| LvGuanDa | Đỏ thắng | Hu XiaoFang | "Lăng Vân Bạch Hào Trà Bôi" 2018 – Bảng mở rộng | 2018-01-01 | Xem ván |
| Hu XiaoFang | Hoà | Lục Hoành Vĩ | "Lăng Vân Bạch Hào Trà Bôi" 2018 – Bảng mở rộng | 2018-01-01 | Xem ván |
| Hu XiaoFang | Hoà | QinHui | 2019 2nd GuangXi LingYunBaiHao Tea Cup Xiangqi Open | 2019-01-01 | Xem ván |