Hu ShiDa
Elo lịch sửTạm tính
2249đỉnh 2261
15 ván2-9-4TT 43.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Hu ShiDa
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 15
- Wins
- 2
- Draws
- 9
- Losses
- 4
- Win rate
- 43.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2261Hiện tại 2249
Games (15)
Showing 1–15 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Su JuMing | Đỏ thắng | Hu ShiDa | 2008 Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2008-01-01 | Xem ván |
| Hu ShiDa | Hoà | Li Jun | 2013 2nd DongTai City,JiangSu QunWen Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Cao Vân Lộ | Hoà | Hu ShiDa | 2013 2nd DongTai City,JiangSu QunWen Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Chen XinJun | Hoà | Hu ShiDa | 2013 2nd DongTai City,JiangSu QunWen Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hu ShiDa | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | 2014 3rd JiYuan City,Henan ZhongZheng Garden Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| LiuGuangWei | Đen thắng | Hu ShiDa | 2014 3rd JiYuan City,Henan ZhongZheng Garden Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Đỏ thắng | Hu ShiDa | Thược Dược Kỳ Duyên Bôi 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Hu ShiDa | Hoà | Đằng Phi | Thược Dược Kỳ Duyên Bôi 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| WenLiWei | Đen thắng | Hu ShiDa | Thược Dược Kỳ Duyên Bôi 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Hu ShiDa | Hoà | HuangYinSong | Thược Dược Kỳ Duyên Bôi 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Hu ShiDa | Đen thắng | ZhangZhiGang | Thược Dược Kỳ Duyên Bôi 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| WuQingHe | Hoà | Hu ShiDa | Thược Dược Kỳ Duyên Bôi 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| ZhuBaoCheng | Hoà | Hu ShiDa | 2017 YiZheng City,JiangSu JiaHe Cup XiangQi Open | 2017-01-01 | Xem ván |
| ZhangMeiLing | Hoà | Hu ShiDa | 2017 YiZheng City,JiangSu JiaHe Cup XiangQi Open | 2017-01-01 | Xem ván |
| PanJinPing | Hoà | Hu ShiDa | 2017 YiZheng City,JiangSu JiaHe Cup XiangQi Open | 2017-01-01 | Xem ván |