Hồng Trí
- Canonical name
- Hồng Trí
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 洪智HANZIHong ZhiPINYIN
Statistics
- Games
- 1756
- Wins
- 688
- Draws
- 764
- Losses
- 304
- Win rate
- 60.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2689Hiện tại 2568
Games (1,756)
Showing 576–600 · Page 24 of 71
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hồng Trí | Đen thắng | Dương Đức Kỳ | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | — | 2002-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Trần Hiếu Khôn | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | — | 2002-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Hoà | Hồng Trí | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Hoà | Hồng Trí | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Hứa Ba | The 2000 China Team Tournament Men's Group | — | 2000-01-01 | Xem ván |
| Triệu Nhữ Quyền | Đỏ thắng | Hồng Trí | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đỏ thắng | Hồng Trí | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Jiang QingMin | 2013 16th Asian Xiangqi Individual Championship Men | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| PONG DARUGANONT | Đen thắng | Hồng Trí | 2013 16th Asian Xiangqi Individual Championship Men | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đen thắng | Tạ Tịnh | Trung Hoa quốc thủ tái lần 3 năm 2013 - chung kết | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Thân Bằng | Trung Hoa quốc thủ tái lần 3 năm 2013 - bảng A | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Trương Thân Hoành | 2013 China National Xiangqi League | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Trình Minh | 2013 China National Xiangqi League | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Thân Bằng | 2013 China National Xiangqi League | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Hoà | Hồng Trí | Cúp Hàn Tín Bôi lần 5 năm 2013 - Chung kết | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Hoà | Hồng Trí | Cúp Hàn Tín Bôi lần 5 năm 2013 - Chung kết | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Hoà | Hồng Trí | Cúp Hàn Tín Bôi lần 5 năm 2013 - Bảng A | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Lữ Khâm | Cúp Hàn Tín Bôi lần 5 năm 2013 - Bảng A | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Trình Minh | 2013 WuHan City XiangQi Tournament Final | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Liu Long | Đen thắng | Hồng Trí | 2013 WuHan City XiangQi Tournament Trail A | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Hồng Trí | 2013 1st CaiShen Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Rapid | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đen thắng | Hồng Trí | Bích Quế Viên Bôi lần 1 - 2012 | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Lê Đức Chí | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đen thắng | Tưởng Xuyên | 2012 XiangQi Champion Famous mountain Cup Invitational Tournament Preliminary | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Hoà | Hồng Trí | 2012 AnHui HeLi Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Preliminary | — | 2012-01-01 | Xem ván |