Hồng Trí
- Canonical name
- Hồng Trí
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 洪智HANZIHong ZhiPINYIN
Statistics
- Games
- 1756
- Wins
- 688
- Draws
- 764
- Losses
- 304
- Win rate
- 60.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2689Hiện tại 2568
Games (1,756)
Showing 426–450 · Page 18 of 71
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Lương Quân | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đen thắng | Uông Dương | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | The 2007 JiaZhou Cup Grand Master Xiangqi Championship Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | The 2007 JiaZhou Cup Grand Master Xiangqi Championship Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Lữ Khâm | 27th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament | — | Xem ván |
| Phạm Tư Viễn | Đỏ thắng | Hồng Trí | 2006 2nd World XiangQi Masters Championship(Final) | 2006-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Đỏ thắng | Hồng Trí | 2006 WeiKai Realty Cup Master Xiangqi Championship | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đen thắng | Hồng Trí | 26th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Nhiếp Thiết Văn | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đen thắng | Hồng Trí | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đen thắng | Tạ Vị | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Đen thắng | Hồng Trí | 2001 BGN World Xiangqi Challenge | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Ổ Chính Vĩ | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đen thắng | Hồng Trí | 2002 Ming Zhu Xing Zhong Cup GM Xiangqi Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Hồng Trí | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Hoà | Hồng Trí | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Hoàng Sĩ Thanh | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Đen thắng | Hồng Trí | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | 25th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Hoà | Hồng Trí | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trần Chung | Đen thắng | Hồng Trí | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | Hồng Trí | 2012 China National Xiangqi League | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Hoà | Hồng Trí | 2012 2nd ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament Trail B | 2012-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Triệu Hâm Hâm | 2012 China National Xiangqi League | 2012-01-01 | Xem ván |