Hồng Trí
- Canonical name
- Hồng Trí
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 洪智HANZIHong ZhiPINYIN
Statistics
- Games
- 1756
- Wins
- 688
- Draws
- 764
- Losses
- 304
- Win rate
- 60.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2689Hiện tại 2568
Games (1,756)
Showing 301–325 · Page 13 of 71
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Chung | Đen thắng | Hồng Trí | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | — | Xem ván |
| Lý Hiểu Huy | Hoà | Hồng Trí | 2009 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2009-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Tạ Trác Diễu | 2009 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2009-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | 2009 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2009-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Hoà | Hồng Trí | 2009 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2009-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Hoà | Hồng Trí | 3rd Asian Indoor Games XiangQi Trial | — | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Lý Cẩm Hoan | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Individual Men | — | Xem ván |
| Kim Ba | Đen thắng | Hồng Trí | 2006 3rd Chinese national non-Olympic Sports meeting Xiangqi Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Từ Siêu | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đỏ thắng | Hồng Trí | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Wang Liang | Hoà | Hồng Trí | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Vạn Xuân Lâm | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Phó Quang Minh | Đỏ thắng | Hồng Trí | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đen thắng | Hồng Trí | 2013 XiangQi Champion Famous mountain Cup Invitational Tournament Final stage preliminary contest | 2013-01-01 | Xem ván |
| LiYong | Đen thắng | Hồng Trí | 2011 CongQing Lunar New Year Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đen thắng | Hồng Trí | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Men's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Hồng Trí | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Hoà | Hồng Trí | 2009 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2009-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đen thắng | Hồng Trí | 2009 1st MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Men's Final | 2009-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 28th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament | — | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Đen thắng | Hồng Trí | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Hứa Ngân Xuyên | 2006 2nd World XiangQi Masters Championship(Final) | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Hồng Trí | 2006 WeiKai Realty Cup Master Xiangqi Championship | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1990 China Individual Championship 1st Men's group | 1990-01-01 | Xem ván |