Hoàng Sĩ Thanh
- Canonical name
- Hoàng Sĩ Thanh
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 509
- Wins
- 176
- Draws
- 149
- Losses
- 184
- Win rate
- 49.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2485Hiện tại 2389
Games (509)
Showing 376–400 · Page 16 of 21
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Sĩ Thanh | Hoà | Tạ Tịnh | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Hoà | Hoàng Sĩ Thanh | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đen thắng | Liu JinYu | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đỏ thắng | Chu Công Sĩ | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tăng Khởi Toàn | Đen thắng | Hoàng Sĩ Thanh | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Đen thắng | Hoàng Sĩ Thanh | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Hoà | Diêm Văn Thanh | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lý Bằng | Hoà | Hoàng Sĩ Thanh | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Đen thắng | Hoàng Sĩ Thanh | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đỏ thắng | Hoàng Sĩ Thanh | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đen thắng | Trương Cường | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đỏ thắng | Hoàng Sĩ Thanh | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Hoàng Sĩ Thanh | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Đen thắng | Hoàng Sĩ Thanh | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đỏ thắng | Vương Bân | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Hoàng Sĩ Thanh | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đen thắng | Hoàng Sĩ Thanh | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Đỏ thắng | Hoàng Sĩ Thanh | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đỏ thắng | Sái Trung Thành | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Đen thắng | Hoàng Sĩ Thanh | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đỏ thắng | Lâm Hoành Mẫn | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đỏ thắng | Liang DaMin | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Hoà | Hoàng Sĩ Thanh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đen thắng | Trang Ngọc Đình | 2014 China National Xiangqi League | 2014-01-01 | Xem ván |