Hoàng Quang Dĩnh
- Canonical name
- Hoàng Quang Dĩnh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 黄光颖HANZIHuangGuangYingPINYIN
Statistics
- Games
- 493
- Wins
- 158
- Draws
- 223
- Losses
- 112
- Win rate
- 54.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2595Hiện tại 2523
Games (493)
Showing 351–375 · Page 15 of 20
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Quang Dĩnh | Đen thắng | GuBoWen | 31st Wu Yang Cup Xiangqi Tournament final | — | Xem ván |
| GuBoWen | Hoà | Hoàng Quang Dĩnh | 31st Wu Yang Cup Xiangqi Tournament final | — | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Hoàng Quang Dĩnh | 31st Wu Yang Cup Xiangqi Tournament final | — | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Hoà | Hoàng Quang Dĩnh | 31st Wu Yang Cup Xiangqi Tournament final | — | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Hoà | Tào Nham Lỗi | 31st Wu Yang Cup Xiangqi Tournament final | — | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Hoà | Hoàng Quang Dĩnh | 31st Wu Yang Cup Xiangqi Tournament final | — | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Hoà | Tào Nham Lỗi | 31st Wu Yang Cup Xiangqi Tournament final | — | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Đỏ thắng | MoZiJian | 31st Wu Yang Cup Xiangqi Tournament final | — | Xem ván |
| MoZiJian | Hoà | Hoàng Quang Dĩnh | 31st Wu Yang Cup Xiangqi Tournament final | — | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Hoà | MoZiJian | 31st Wu Yang Cup Xiangqi Tournament final | — | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Hoà | LiaoJinTian | 2025 10th GuangZhou City WenYuan Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Văn Tuấn | Đen thắng | Hoàng Quang Dĩnh | 2025 10th GuangZhou City WenYuan Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Đỏ thắng | GuoXiaoLin | 2025 10th GuangZhou City WenYuan Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenYuQi | Hoà | Hoàng Quang Dĩnh | 2025 10th GuangZhou City WenYuan Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Đỏ thắng | LiaoHongYong | 2025 10th GuangZhou City WenYuan Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Cai Tao | Đen thắng | Hoàng Quang Dĩnh | 2025 10th GuangZhou City WenYuan Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanKe | Đỏ thắng | Hoàng Quang Dĩnh | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Hoà | WanKe | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | Hoàng Quang Dĩnh | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Đỏ thắng | Lưu Tử Kiện | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangTianChen | Đen thắng | Hoàng Quang Dĩnh | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | Hoàng Quang Dĩnh | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Hoà | Như Nhất Thuần | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Hoà | Hoàng Quang Dĩnh | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Đỏ thắng | Lu Teng | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |