Hoàng Học Khiêm
- Canonical name
- Hoàng Học Khiêm
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 425
- Wins
- 130
- Draws
- 179
- Losses
- 116
- Win rate
- 51.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2461Hiện tại 2362
Games (425)
Showing 401–425 · Page 17 of 17
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| DaoYuan | Đỏ thắng | Hoàng Học Khiêm | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Học Khiêm | Đỏ thắng | Quách Phượng Đạt | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Hoà | Hoàng Học Khiêm | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Hoà | Hoàng Học Khiêm | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Học Khiêm | Đỏ thắng | Huang JunMing | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Liu QiChang | Đen thắng | Hoàng Học Khiêm | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Học Khiêm | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Sam Sloan | Đen thắng | Hoàng Học Khiêm | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Học Khiêm | Đỏ thắng | Jiang QingMin | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Học Khiêm | Hoà | GanJianXi | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Hong Kong, Macao, and Taiwan Group | 2026-01-01 | Xem ván |
| GanJianXi | Đen thắng | Hoàng Học Khiêm | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Hong Kong, Macao, and Taiwan Group | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Học Khiêm | Đen thắng | FengJiaJun | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Hong Kong, Macao, and Taiwan Group | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Học Khiêm | Hoà | FengJiaJun | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Hong Kong, Macao, and Taiwan Group | 2026-01-01 | Xem ván |
| FengJiaJun | Hoà | Hoàng Học Khiêm | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Hong Kong, Macao, and Taiwan Group | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Học Khiêm | Đỏ thắng | Zheng YanLong | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Hong Kong, Macao, and Taiwan Group | 2026-01-01 | Xem ván |
| Zheng YanLong | Hoà | Hoàng Học Khiêm | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Hong Kong, Macao, and Taiwan Group | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Học Khiêm | Hoà | Zheng YanLong | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Hong Kong, Macao, and Taiwan Group | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Đỏ thắng | Hoàng Học Khiêm | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Học Khiêm | Hoà | Lưu Bách Hoành | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Học Khiêm | Đỏ thắng | Tưởng Dung Băng | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Học Khiêm | Đen thắng | WangYuHang | — | — | Xem ván |
| SuLvQi | Đỏ thắng | Hoàng Học Khiêm | — | — | Xem ván |
| Lâm Gia Hân | Hoà | Hoàng Học Khiêm | — | — | Xem ván |
| Hoàng Học Khiêm | Đen thắng | XieWenYu | — | — | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Đỏ thắng | Hoàng Học Khiêm | — | — | Xem ván |