Hồ Vinh Hoa
- Canonical name
- Hu Ronghua
- Country
- China
- Title
- GM
- Elo
- 2600
- Also known as
- Hu RonghuaPINYIN胡荣华HANZIHồ Vinh HoaMANUAL
Statistics
- Games
- 1094
- Wins
- 435
- Draws
- 435
- Losses
- 224
- Win rate
- 59.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2574Hiện tại 2494
Games (1,094)
Showing 901–925 · Page 37 of 44
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Vu Ấu Hoa | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Cát Du Bồ | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Lý Bằng | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Lý Ái Đông | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Hồ Vinh Hoa | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Phan Chấn Ba | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Bốc Phụng Ba | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Đào Hán Minh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Đào Hán Minh | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Zheng XinNian | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Hứa Văn Học | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Lữ Khâm | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Dương Đức Kỳ | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Sái Trung Thành | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |