Hồ Khánh Dương
- Canonical name
- Hồ Khánh Dương
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 胡庆阳HANZIHu QingYangPINYIN
Statistics
- Games
- 236
- Wins
- 69
- Draws
- 81
- Losses
- 86
- Win rate
- 46.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2485Hiện tại 2371
Games (236)
Showing 101–125 · Page 5 of 10
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hồ Khánh Dương | Đen thắng | Tưởng Toàn Thắng | Vô địch toàn Trung Quốc năm 1992 | 1992-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Hoà | Hồng Trí | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Đỏ thắng | Hồ Khánh Dương | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Phó Quang Minh | Đen thắng | Hồ Khánh Dương | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lý Trọng Tường | Hoà | Hồ Khánh Dương | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tôn Khánh Lợi | Hoà | Hồ Khánh Dương | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tài Dật | Đen thắng | Hồ Khánh Dương | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Hoà | Trịnh Nải Đông | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Giang | Đỏ thắng | Hồ Khánh Dương | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Đỏ thắng | Kim Tùng | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Đen thắng | Kim Ba | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Hoà | Trần Phú Kiệt | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Hồ Khánh Dương | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Đỏ thắng | Zhang XinChang | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Đỏ thắng | Zheng XinNian | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đỏ thắng | Hồ Khánh Dương | The 1994 China Team Tournament Men's Group | 1994-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Đen thắng | Wang LunYong | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Đen thắng | Zheng HuoTian | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Đỏ thắng | Ding RuYi | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Liu Zheng | Đen thắng | Hồ Khánh Dương | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Hồ Khánh Dương | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Đỏ thắng | Dương Đức Kỳ | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Đen thắng | Trần Chung | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Đỏ thắng | Hồ Khánh Dương | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Hồ Khánh Dương | 2004 China 2nd Men's Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |