HeYuZhi
Elo lịch sửTạm tính
2329đỉnh 2329
9 ván5-4-0TT 77.8%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- HeYuZhi
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 5
- Draws
- 4
- Losses
- 0
- Win rate
- 77.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2329Hiện tại 2329
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| HeYuZhi | Đỏ thắng | XiaoYuZhou | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhangHaiNa | Đen thắng | HeYuZhi | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| WangYuanZhi | Hoà | HeYuZhi | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| HeYuZhi | Hoà | ZhouBoLiang | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| HeYuZhi | Đỏ thắng | LiangWeiShan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| HeYuZhi | Hoà | ZhangShaoHang | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| LiuMengYi | Đen thắng | HeYuZhi | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| HeYuZhi | Đỏ thắng | WangHan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhouJiaYi | Hoà | HeYuZhi | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |