HeYuMing
Elo lịch sửTạm tính
2242đỉnh 2259
9 ván2-4-3TT 44.4%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- HeYuMing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 2
- Draws
- 4
- Losses
- 3
- Win rate
- 44.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2258Hiện tại 2242
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| HeYuMing | Hoà | ZhangYuan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ChenYanBing | Đỏ thắng | HeYuMing | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| HeYuMing | Hoà | ZhangHanYu | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhangYu | Hoà | HeYuMing | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| YuanRuoXi | Đen thắng | HeYuMing | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| HeYuMing | Đỏ thắng | WangHan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| LiKaiWen | Hoà | HeYuMing | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| HeYuMing | Đen thắng | PanDeng | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| HeYuMing | Đen thắng | ChenLiYuan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |