HeHaoSong
Elo lịch sửTạm tính
2284đỉnh 2306
17 ván5-6-6TT 47.1%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- HeHaoSong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 17
- Wins
- 5
- Draws
- 6
- Losses
- 6
- Win rate
- 47.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2306Hiện tại 2284
Games (17)
Showing 1–17 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| YuanHang | Đỏ thắng | HeHaoSong | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| HeHaoSong | Đen thắng | Lý Hàn Lâm | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| HeHaoSong | Đỏ thắng | ZhangJinQiang | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ma WeiWei | Đỏ thắng | HeHaoSong | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| HeHaoSong | Đỏ thắng | Trác Tán Phong | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| HeHaoSong | Hoà | DaiChen | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| YouYunFei | Hoà | HeHaoSong | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| HeHaoSong | Đỏ thắng | ChenTianYi | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuNuo | Hoà | HeHaoSong | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuangXinLiang | Hoà | HeHaoSong | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangGuangShu | Hoà | HeHaoSong | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| HeHaoSong | Đen thắng | YangSiYuan | 2026 RuiAn City,ZheJiang HangShi Cup Xiangqi Open | 2026-01-01 | Xem ván |
| Chu Đông | Đen thắng | HeHaoSong | — | — | Xem ván |
| Tưởng Hạo Thiên | Đỏ thắng | HeHaoSong | 2026 East China Super Xiangqi Individual Championship (Taicang, Jiangsu) | 2026-01-01 | Xem ván |
| QiuJiaXing | Đỏ thắng | HeHaoSong | — | — | Xem ván |
| HeHaoSong | Hoà | XueQiang | — | — | Xem ván |
| YuShiQi | Đen thắng | HeHaoSong | — | — | Xem ván |