HeHaiDong
- Canonical name
- HeHaiDong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 35
- Wins
- 22
- Draws
- 3
- Losses
- 10
- Win rate
- 67.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2386Hiện tại 2386
Games (35)
Showing 26–35 · Page 2 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Zhou Qun | Đỏ thắng | HeHaiDong | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| TangZhiGuo | Đen thắng | HeHaiDong | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| HeHaiDong | Đỏ thắng | YuHuanFeng | 2015 24rd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2015-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | HeHaiDong | 2015 24rd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2015-01-01 | Xem ván |
| HeHaiDong | Đỏ thắng | Hua Feng | 2015 24rd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2015-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Đỏ thắng | HeHaiDong | 2015 24rd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2015-01-01 | Xem ván |
| HeHaiDong | Đỏ thắng | Yang HanTao | 2015 24rd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2015-01-01 | Xem ván |
| ChenFeng | Đen thắng | HeHaiDong | 2015 24rd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2015-01-01 | Xem ván |
| HeHaiDong | Đỏ thắng | WangMingJie | 2016 3rd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| HeHaiDong | Hoà | Zhang ZhiMing | 2016 3rd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |