HeGuFeng
Elo lịch sửTạm tính
2225đỉnh 2259
8 ván1-1-6TT 18.8%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- HeGuFeng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 8
- Wins
- 1
- Draws
- 1
- Losses
- 6
- Win rate
- 18.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2249Hiện tại 2225
Games (8)
Showing 1–8 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LiZe | Đen thắng | HeGuFeng | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed team Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| HeGuFeng | Đen thắng | WanChuan | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| JuLongFei | Đỏ thắng | HeGuFeng | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| HeGuFeng | Đen thắng | LiuChengYu | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| CaiShiHong | Hoà | HeGuFeng | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| HeGuFeng | Đen thắng | ChenShaoBo | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| HeGuFeng | Đen thắng | Lưu Bách Hoành | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuanWeiHao | Đỏ thắng | HeGuFeng | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |