He YongXiang
- Canonical name
- He YongXiang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 26
- Wins
- 9
- Draws
- 5
- Losses
- 12
- Win rate
- 44.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2315Hiện tại 2227
Games (26)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hou ZhaoZhong | Đỏ thắng | He YongXiang | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | He YongXiang | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| He YongXiang | Đen thắng | Mạnh Thần | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Ma FengYou | Đen thắng | He YongXiang | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Liu FengJun | Đỏ thắng | He YongXiang | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Vương Quý Phúc | Đỏ thắng | He YongXiang | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Zhang Zhong | Hoà | He YongXiang | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đen thắng | He YongXiang | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| He YongXiang | Đen thắng | Lưu Điện Trung | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| He YongXiang | Đen thắng | Zheng Hai | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| He YongXiang | Đen thắng | Tạ Trác Diễu | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Sái Trung Thành | Đỏ thắng | He YongXiang | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| He YongXiang | Đen thắng | Liễu Ái Bình | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| He YongXiang | Hoà | Tang Như Ý | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| He YongXiang | Hoà | Zou LiWu | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| He YongXiang | Hoà | Li Jian | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hou ZhaoZhong | Đỏ thắng | He YongXiang | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| He YongXiang | Đỏ thắng | Vương Tân Quang | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| He YongXiang | Hoà | Liang FuCong | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Phạm Tư Viễn | Đỏ thắng | He YongXiang | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đen thắng | He YongXiang | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| He YongXiang | Đỏ thắng | Tai JiaXian | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| He YongXiang | Đỏ thắng | Zheng HuiBin | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| He YongXiang | Đỏ thắng | Cao WeiMin | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| ChenHuWang | Đen thắng | He YongXiang | — | — | Xem ván |