He JianZhong
Elo lịch sửTạm tính
2263đỉnh 2280
11 ván2-5-4TT 40.9%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- He JianZhong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 2
- Draws
- 5
- Losses
- 4
- Win rate
- 40.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2280Hiện tại 2263
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| He JianZhong | Đỏ thắng | Tạ Trác Diễu | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Vu Hồng Mộc | Đỏ thắng | He JianZhong | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| He JianZhong | Hoà | Diêm Văn Thanh | 2006 GouBuli Cup Xiangqi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| He JianZhong | Hoà | Trương Giang | 2006 GouBuli Cup Xiangqi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lục Vĩ Thao | Đỏ thắng | He JianZhong | 2006 NanKai Cup BeiJing&TianJin&HeBei Contest | 2006-01-01 | Xem ván |
| He JianZhong | Hoà | Viên Hồng Lương | 2006 NanKai Cup BeiJing&TianJin&HeBei Contest | 2006-01-01 | Xem ván |
| He JianZhong | Hoà | Cung Hiếu Dân | 2006 GouBuli Cup Xiangqi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trương Giang | Đen thắng | He JianZhong | 2006 GouBuli Cup Xiangqi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Đỏ thắng | He JianZhong | 2006 GouBuli Cup Xiangqi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | He JianZhong | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| He JianZhong | Hoà | Trương Cường | 2006 GouBuli Cup Xiangqi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |