HangNing
- Canonical name
- HangNing
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 杭宁HANZI
Statistics
- Games
- 177
- Wins
- 43
- Draws
- 63
- Losses
- 71
- Win rate
- 42.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2399Hiện tại 2333
Games (177)
Showing 151–175 · Page 7 of 8
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ShenSiFan | Đỏ thắng | HangNing | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| HeShaoGang | Đen thắng | HangNing | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Đen thắng | Lý Việt Xuyên | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Hoà | HangNing | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Đen thắng | LiQin | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Đen thắng | Dang GuoLei | 2023 1st LuoXing Cup XiangQi Open Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đỏ thắng | HangNing | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Hoà | Đổng Dục Nam | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | HangNing | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Đen thắng | LiuYuWu | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangXuan | Đen thắng | HangNing | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Đen thắng | Ngô Ngụy | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Bân | Hoà | HangNing | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Đỏ thắng | YuShiQi | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangTing | Hoà | HangNing | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Hoà | ZhangHanYing | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiDanYang | Hoà | HangNing | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Đỏ thắng | WangYuanZhi | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | HangNing | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| QinMiaoMiao | Đen thắng | HangNing | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Hoà | LiQin | 2023 YongJian Cup Youth Xiangqi Classic Event | 2023-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Hoà | HangNing | 2023 YongJian Cup Youth Xiangqi Classic Event | 2023-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Đen thắng | WangWenJun | 2023 YongJian Cup Youth Xiangqi Classic Event | 2023-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Hoà | Hoàng Lỗi Lỗi | 2023 YongJian Cup Youth Xiangqi Classic Event | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lang Kỳ Kỳ | Đỏ thắng | HangNing | 2023 YongJian Cup Youth Xiangqi Classic Event | 2023-01-01 | Xem ván |