HangNing
- Canonical name
- HangNing
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 杭宁HANZI
Statistics
- Games
- 177
- Wins
- 43
- Draws
- 63
- Losses
- 71
- Win rate
- 42.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2399Hiện tại 2333
Games (177)
Showing 76–100 · Page 4 of 8
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| HangNing | Hoà | Lưu Hoan | 2020 National Women's XiangQi League | 2020-01-01 | Xem ván |
| Lang Kỳ Kỳ | Đỏ thắng | HangNing | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Đỏ thắng | Liang YanTing | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Jin | Đen thắng | HangNing | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Đen thắng | WangZiHan | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | HangNing | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Đỏ thắng | GaoJiaXuan | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| OuYang YiYi | Đỏ thắng | HangNing | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Hoà | SongXiao | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| ShiJia | Đen thắng | HangNing | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Hoà | ChenYaWen | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Hoà | Hoàng Lỗi Lỗi | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Hoà | HangNing | 2020 National Women's XiangQi League | 2020-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Đen thắng | Triệu Quán Phương | 2020 National Women's XiangQi League | 2020-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Đen thắng | HangNing | 2020 National Women's XiangQi League | 2020-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Đen thắng | Trần Thanh Đình | 2020 National Women's XiangQi League | 2020-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Đỏ thắng | Lang Kỳ Kỳ | 2020 National Women's XiangQi League | 2020-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Đen thắng | HangNing | 2020 National Women's XiangQi League | 2020-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Hoà | HangNing | 2020 National Women's XiangQi League | 2020-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Hoà | Trương Quốc Phụng | 2020 National Women's XiangQi League | 2020-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | HangNing | 2020 National Women's XiangQi League | 2020-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Hoà | Lưu Hoan | 2020 National Women's XiangQi League | 2020-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Đen thắng | An Na | 2020 National Women's XiangQi League | 2020-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Hoà | Ngọc Tư Nguyên | 2020 China Xiangqi Team Championship Women | 2020-01-01 | Xem ván |
| ZhangXueSen | Đen thắng | HangNing | 2020 China Xiangqi Team Championship Women | 2020-01-01 | Xem ván |