HangNing
- Canonical name
- HangNing
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 杭宁HANZI
Statistics
- Games
- 177
- Wins
- 43
- Draws
- 63
- Losses
- 71
- Win rate
- 42.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2399Hiện tại 2333
Games (177)
Showing 26–50 · Page 2 of 8
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| HeXingWan | Đen thắng | HangNing | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2017 | 2017-01-01 | Xem ván |
| ZhangXuan | Đỏ thắng | HangNing | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2017 | 2017-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Đỏ thắng | SongJie | 2017 14th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Woman | 2017-01-01 | Xem ván |
| ZhangXuan | Đỏ thắng | HangNing | 2018 National Women's XiangQi League | 2018-01-01 | Xem ván |
| Lưu Hoan | Đỏ thắng | HangNing | 2018 National Women's XiangQi League | 2018-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đen thắng | HangNing | 2018 National Women's XiangQi League | 2018-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Hoà | Trần Thanh Đình | 2018 National Women's XiangQi League | 2018-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 2018 National Women's XiangQi League | 2018-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | HangNing | 2018 National Women's XiangQi League | 2018-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đen thắng | HangNing | 2017 14th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Woman | 2017-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Đen thắng | Trương Đình Đình | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2018-2019 | 2018-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Hoà | Ngô Khả Hân | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2018-2019 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Đỏ thắng | HangNing | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2018-2019 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Đỏ thắng | HangNing | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2018-2019 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Đen thắng | HangNing | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2018-2019 | 2018-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Hoà | Thời Phụng Lan | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2018-2019 | 2018-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Hoà | ZhuJianYong | Cờ tướng cá nhân Nữ Trung Quốc 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Sun Wen | Đỏ thắng | HangNing | Cờ tướng cá nhân Nữ Trung Quốc 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Hoà | YuShiQi | Cờ tướng cá nhân Nữ Trung Quốc 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| ZhangWanYu | Đỏ thắng | HangNing | Cờ tướng cá nhân Nữ Trung Quốc 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Shang ZhiHua | Hoà | HangNing | Cờ tướng cá nhân Nữ Trung Quốc 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Đỏ thắng | YangChaoZhong | Cờ tướng cá nhân Nữ Trung Quốc 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Đỏ thắng | HeHanLu | Cờ tướng cá nhân Nữ Trung Quốc 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| ChenLiYuan | Hoà | HangNing | Cờ tướng cá nhân Nữ Trung Quốc 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Đen thắng | Thời Phụng Lan | Cờ tướng cá nhân Nữ Trung Quốc 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |