HanDaRong
Elo lịch sửTạm tính
2207đỉnh 2259
8 ván0-2-6TT 12.5%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- HanDaRong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 8
- Wins
- 0
- Draws
- 2
- Losses
- 6
- Win rate
- 12.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2249Hiện tại 2207
Games (8)
Showing 1–8 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| HanDaRong | Đen thắng | Hoa Đông | 2017 1st GaoQi Cup XiangQi Open | 2017-01-01 | Xem ván |
| ZhuTianLong | Đỏ thắng | HanDaRong | 2019 JiangXi AnYiGuChun Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| HanDaRong | Hoà | Lục An Kinh | 2019 JiangXi AnYiGuChun Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dương Hạc | Đỏ thắng | HanDaRong | 2019 JiangXi AnYiGuChun Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| JiangRenYuan | Hoà | HanDaRong | 2019 JiangXi AnYiGuChun Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| DongNing | Đỏ thắng | HanDaRong | 2019 JiangSu HaiMenAnZhuan Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| HanDaRong | Đen thắng | Fang MingXing | 2019 JiangSu HaiMenAnZhuan Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| GuoWei | Đỏ thắng | HanDaRong | 2019 JiangSu HanXing Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |