Hàn Tùng Linh
- Canonical name
- Hàn Tùng Linh
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 44
- Wins
- 12
- Draws
- 19
- Losses
- 13
- Win rate
- 48.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2305Hiện tại 2264
Games (44)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Ding RuYi | Đỏ thắng | Hàn Tùng Linh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Hàn Tùng Linh | Hoà | Diêm Văn Thanh | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Hàn Tùng Linh | Hoà | Zhang Fan | 2006 SiWeiTian Cup Guang Zhou VS ShengZhen | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hàn Tùng Linh | Đen thắng | Triệu Khánh Các | The 1990 China Individual Championship 1st Men's group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Zhang MinGe | Đỏ thắng | Hàn Tùng Linh | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hàn Tùng Linh | Đỏ thắng | Vương Bân | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Lý Bằng | Đen thắng | Hàn Tùng Linh | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hàn Tùng Linh | Đen thắng | Hứa Ba | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hàn Tùng Linh | Đỏ thắng | Vương Quý Phúc | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hàn Tùng Linh | Hoà | Bàng Tài Lương | 2006 ShengZhen VS Guang Zhou | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hàn Tùng Linh | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hàn Tùng Linh | Đỏ thắng | Hoàng Dũng | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đỏ thắng | Hàn Tùng Linh | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Hàn Tùng Linh | Hoà | Tưởng Toàn Thắng | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hàn Tùng Linh | Hoà | Lục Vĩ Thao | 2010 16th GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hàn Tùng Linh | Đen thắng | Trương Hiểu Bình | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Hàn Tùng Linh | Hoà | Gan XiaoJin | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Hàn Tùng Linh | Đen thắng | Hồ Ngọc Sơn | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hàn Tùng Linh | Đỏ thắng | Ding ChuanHua | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Hàn Tùng Linh | Hoà | Uông Dương | 2008 ShunDe LeCong Steel Cup XiangQi Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Hàn Tùng Linh | 2006 SiWeiTian Cup Guang Zhou VS ShengZhen | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lý Lâm | Hoà | Hàn Tùng Linh | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Hoà | Hàn Tùng Linh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Hàn Tùng Linh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lương Quân | Đen thắng | Hàn Tùng Linh | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |