Hạ Thiên Thư
- Canonical name
- Hạ Thiên Thư
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 134
- Wins
- 42
- Draws
- 58
- Losses
- 34
- Win rate
- 53.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2442Hiện tại 2421
Games (134)
Showing 76–100 · Page 4 of 6
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Bồi Tuấn | Hoà | Hạ Thiên Thư | 2019 JiangSu YunHe City Cup XiangQi Team Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Hang Yong | Hoà | Hạ Thiên Thư | 2019 JiangSu YunHe City Cup XiangQi Team Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Hạ Thiên Thư | Đỏ thắng | Ma Lin | 2019 JiangSu YunHe City Cup XiangQi Team Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Hạ Thiên Thư | Hoà | Hoa Thần Hạo | 2019 JiangSu YunHe City Cup XiangQi Team Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| ZhuRongRui | Hoà | Hạ Thiên Thư | 2019 JiangSu YunHe City Cup XiangQi Team Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Hạ Thiên Thư | Đỏ thắng | FangTianYi | 2019 JiangSu YunHe City Cup XiangQi Team Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Hạ Thiên Thư | Đỏ thắng | Phan Sĩ Cường | 2020 ZheJiang YuYao XiangQi Invitational Tournament | 2020-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Hoà | Hạ Thiên Thư | 2020 ZheJiang YuYao XiangQi Invitational Tournament | 2020-01-01 | Xem ván |
| Xu WeiMin | Hoà | Hạ Thiên Thư | 2020 ZheJiang YuYao XiangQi Invitational Tournament | 2020-01-01 | Xem ván |
| LiDingYi | Đỏ thắng | Hạ Thiên Thư | 2020 ZheJiang YuYao XiangQi Invitational Tournament | 2020-01-01 | Xem ván |
| Hạ Thiên Thư | Hoà | Lục An Kinh | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Men's Team Open amateur Preliminary | 2021-01-01 | Xem ván |
| Hạ Thiên Thư | Hoà | ZouHaiTao | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Men's Team Open amateur Preliminary | 2021-01-01 | Xem ván |
| ChengChangLiang | Đen thắng | Hạ Thiên Thư | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Men's Team Open amateur Preliminary | 2021-01-01 | Xem ván |
| Hạ Thiên Thư | Đen thắng | Yan ZanZhao | 2025 JiangSu ChangShu City HuiSongXiang Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lu JianHong | Hoà | Hạ Thiên Thư | 2025 JiangSu ChangShu City HuiSongXiang Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hạ Thiên Thư | Hoà | XieJingXue | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thượng Bồi Phong | Hoà | Hạ Thiên Thư | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| YanFangYue | Hoà | Hạ Thiên Thư | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenZhiXin | Đen thắng | Hạ Thiên Thư | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hạ Thiên Thư | Đen thắng | Thái Hữu Quảng | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LuZhouBo | Đen thắng | Hạ Thiên Thư | 2025 JiangSu ChangShu City HuiSongXiang Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lâm Xuyên Bác | Đỏ thắng | Hạ Thiên Thư | 2025 JiangSu ChangShu City HuiSongXiang Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hạ Thiên Thư | Đen thắng | MaHuiCheng | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Đỏ thắng | Hạ Thiên Thư | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hạ Thiên Thư | Hoà | WangYuHang | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |