Hà Ngạn Kiệt
Elo lịch sửTạm tính
2291đỉnh 2312
11 ván6-1-4TT 59.1%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Hà Ngạn Kiệt
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 6
- Draws
- 1
- Losses
- 4
- Win rate
- 59.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2312Hiện tại 2291
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hà Ngạn Kiệt | Hoà | Liu Jun | 2011 JingDe Town,JiangXi XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ChenHaiBing | Đen thắng | Hà Ngạn Kiệt | 2012 JingDe Town,JiangXi XiangQi QiWang Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lưu Kế Phong | Đen thắng | Hà Ngạn Kiệt | 2012 JingDe Town,JiangXi XiangQi QiWang Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Hà Ngạn Kiệt | Đỏ thắng | Liu | 2010 JingDe Town,JiangXi XiangQi Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hà Ngạn Kiệt | Đỏ thắng | ChenHaiBing | 2012 JingDe Town,JiangXi XiangQi QiWang Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Hà Ngạn Kiệt | Đỏ thắng | Liu | 2011 JingDe Town,JiangXi XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hà Ngạn Kiệt | Đỏ thắng | Fang YinBao | 2012 JingDe Town,JiangXi XiangQi QiWang Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đỏ thắng | Hà Ngạn Kiệt | 2012 JingDe Town,JiangXi XiangQi QiWang Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Hà Ngạn Kiệt | Đen thắng | Lưu Dục | 2010 JingDe Town,JiangXi XiangQi Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hà Ngạn Kiệt | Đen thắng | Nguyễn Trần Đỗ Ninh | Quốc tế Nam Ninh mở rộng lần 6 2014 | 2014-01-01 | Xem ván |
| Đằng Phi | Đỏ thắng | Hà Ngạn Kiệt | Thược Dược Kỳ Duyên Bôi 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |