GuoYongXin
Elo lịch sửTạm tính
2227đỉnh 2273
6 ván1-2-3TT 33.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- GuoYongXin
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 6
- Wins
- 1
- Draws
- 2
- Losses
- 3
- Win rate
- 33.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2273Hiện tại 2227
Games (6)
Showing 1–6 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| GuoYongXin | Đen thắng | Lý Việt Xuyên | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Xia | Hoà | GuoYongXin | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| GuoYongXin | Đen thắng | SongYan | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| GuoYongXin | Đen thắng | Liu Jing | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| GuoYongXin | Đỏ thắng | NiuHongYan | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| TianYuan | Hoà | GuoYongXin | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |