GuoJianJun
Elo lịch sửTạm tính
2218đỉnh 2259
17 ván4-1-12TT 26.5%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- GuoJianJun
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 17
- Wins
- 4
- Draws
- 1
- Losses
- 12
- Win rate
- 26.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2258Hiện tại 2218
Games (17)
Showing 1–17 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| GuoJianJun | Đen thắng | Lưu Tử Kiện | 2011 20th JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhuChengSheng | Đỏ thắng | GuoJianJun | 2011 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Đỏ thắng | GuoJianJun | 2011 20th JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| XuCaiLiang | Đen thắng | GuoJianJun | 2011 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| GuoJianJun | Đen thắng | Nghê Mẫn | 2011 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| GuoJianJun | Đen thắng | LiuMingJun | 2011 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| GuoJianJun | Đỏ thắng | Lý Tuấn Phong | 2011 7th NanJing YiJie Cup XiangQi open | 2011-01-01 | Xem ván |
| GuoJianJun | Đen thắng | Shi Shi | 2011 7th NanJing YiJie Cup XiangQi open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Duy Đồng | Đỏ thắng | GuoJianJun | 2012 21nd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Final | 2012-01-01 | Xem ván |
| YuXiaoZhou | Đỏ thắng | GuoJianJun | 2011 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trình Long | Đỏ thắng | GuoJianJun | 2011 7th NanJing YiJie Cup XiangQi open | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhuBaoCheng | Đen thắng | GuoJianJun | 2011 7th NanJing YiJie Cup XiangQi open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Wang JianZhong | Đỏ thắng | GuoJianJun | 2015 24rd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2015-01-01 | Xem ván |
| Diêu Hồng Tân | Đỏ thắng | GuoJianJun | 2025 5th AnHui XiangQi Open Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuoJianJun | Hoà | Hầu Văn Bá | 2025 5th AnHui XiangQi Open Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| SuLvQi | Đen thắng | GuoJianJun | 2025 5th AnHui XiangQi Open Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zhou | Đỏ thắng | GuoJianJun | 2025 5th AnHui XiangQi Open Men | 2025-01-01 | Xem ván |