Guo RuiXia
- Canonical name
- Guo RuiXia
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 72
- Wins
- 26
- Draws
- 20
- Losses
- 26
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2330Hiện tại 2321
Games (72)
Showing 1–25 · Page 1 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Guo RuiXia | Hoà | Vương Lâm Na | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Guo RuiXia | Đỏ thắng | Triệu Dần | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Guo RuiXia | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Guo RuiXia | 2004 WeiKai Realty Cup China Masters Championship Women's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Guo RuiXia | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Lưu Hoan | Đỏ thắng | Guo RuiXia | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Guo RuiXia | Hoà | Hồ Minh | 2006 3rd Chinese national non-Olympic sports meetingt Xiangqi Tournament Women's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đen thắng | Guo RuiXia | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Guo RuiXia | 2004 China Individual Tournament Women's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Guo RuiXia | Đỏ thắng | Gang QiuYing | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Guo RuiXia | Đỏ thắng | Vương Tình | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Guo RuiXia | Đỏ thắng | Liu Jun | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Guo RuiXia | Đen thắng | Gang QiuYing | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Guo RuiXia | Đỏ thắng | Ngũ Hà | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Guo RuiXia | Đỏ thắng | Ma TianYue | 2000 1st Chinese national non-Olympic sports meeting Xiangqi Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Guo RuiXia | Hoà | Li CuiFang | 2000 1st Chinese national non-Olympic sports meeting Xiangqi Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Hoà | Guo RuiXia | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Women | — | Xem ván |
| Guo RuiXia | Đỏ thắng | Ouyang qiLin | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Guo RuiXia | Đỏ thắng | Ouyang qiLin | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Shi SiXuan | Hoà | Guo RuiXia | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đen thắng | Guo RuiXia | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Guo RuiXia | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Guo RuiXia | Hoà | Đường Đan | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Guo RuiXia | Hoà | Văn Tĩnh | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Đen thắng | Guo RuiXia | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |