Gu Tao
Elo lịch sửTạm tính
2243đỉnh 2274
10 ván3-2-5TT 40.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Gu Tao
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 10
- Wins
- 3
- Draws
- 2
- Losses
- 5
- Win rate
- 40.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2274Hiện tại 2243
Games (10)
Showing 1–10 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Gu Tao | Hoà | Wang RuiDi | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Gu Tao | Đỏ thắng | Xu Xiao | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Gu Tao | Đỏ thắng | Chen Xingyu | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Yan WenPeng | Hoà | Gu Tao | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Dong XingGeng | Đỏ thắng | Gu Tao | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Gu Tao | Đen thắng | Zhang Zhuoqun | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Xu JiaWen | Đỏ thắng | Gu Tao | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Gu Tao | Đen thắng | Hang Yong | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Cao Wenjie | Đen thắng | Gu Tao | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Gu Tao | Đen thắng | Trần Hạnh Lâm | 2014 ShenZhen TianLuanHu Cup XiangQi Arena Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |