GREGUS
Elo lịch sửTạm tính
2216đỉnh 2259
11 ván3-2-6TT 36.4%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- GREGUS
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 3
- Draws
- 2
- Losses
- 6
- Win rate
- 36.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2258Hiện tại 2216
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| WO OD | Đỏ thắng | GREGUS | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Reinhard KNAB | Hoà | GREGUS | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Arnout DE LEEUW | Hoà | GREGUS | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| GREGUS | Đỏ thắng | ESCOFFIER | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| YOKOYAMA Eiichi | Đỏ thắng | GREGUS | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| GERT | Đỏ thắng | GREGUS | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| GREGUS | Đen thắng | TESSEN | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| GREGUS | Đỏ thắng | Rudolf REINDERS | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| GREGUS | Đen thắng | Arto VAARA | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| GREGUS | Đỏ thắng | GEREMY | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| GREGUS | Đen thắng | Jouni Ramo | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |