GeYongQiang
Elo lịch sửTạm tính
2246đỉnh 2259
9 ván1-4-4TT 33.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- GeYongQiang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 1
- Draws
- 4
- Losses
- 4
- Win rate
- 33.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2249Hiện tại 2246
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| GeYongQiang | Đen thắng | ChunWang | 2013 ShanXi ORIENT Cup Xiangqi Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| Chu Quân | Đỏ thắng | GeYongQiang | 2013 ShanXi ORIENT Cup Xiangqi Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| GeYongQiang | Hoà | Vương Hâm Hải | 2015 ShanXi FenHe Cup Xiangqi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| JiaoZhiQiang | Đỏ thắng | GeYongQiang | 2015 ShanXi FenHe Cup Xiangqi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| GeYongQiang | Hoà | PeiWei | 2015 ShanXi FenHe Cup Xiangqi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| GeYongQiang | Hoà | HongJun | "Bảo Bảo Bôi" lần 4 năm 2018 - Bảng hỗn hợp | 2018-01-01 | Xem ván |
| GeYongQiang | Đen thắng | Đổng Gia Kỳ | "Bảo Bảo Bôi" lần 4 năm 2018 - Bảng hỗn hợp | 2018-01-01 | Xem ván |
| GeYongQiang | Hoà | RenWenBin | "Bảo Bảo Bôi" lần 4 năm 2018 - Bảng hỗn hợp | 2018-01-01 | Xem ván |
| GeYongQiang | Đỏ thắng | JiangZhiZhou | 2019 ShanXi FuSheng Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |