GERT
Elo lịch sửTạm tính
2214đỉnh 2291
13 ván4-1-8TT 34.6%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- GERT
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 13
- Wins
- 4
- Draws
- 1
- Losses
- 8
- Win rate
- 34.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2291Hiện tại 2214
Games (13)
Showing 1–13 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| GERT | Đen thắng | NAEGLE | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Kon Island | Đỏ thắng | GERT | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| GERT | Đen thắng | Tan ShaoYi | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Đặng Thanh Trung | Đỏ thắng | GERT | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| GERT | Đỏ thắng | Rudolf REINDERS | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| GERT | Đỏ thắng | GREGUS | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| GERT | Đỏ thắng | Trần Phát Tá | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| TANAKA ATSUSHI | Đen thắng | GERT | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| GERT | Đen thắng | Trềnh A Sáng | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Liang HuoCai | Hoà | GERT | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ye RongGuang | Đỏ thắng | GERT | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| GERT | Đen thắng | Li LiJun | 2015 1st GuangXi TianHuYuLinWang Cup Xiangqi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| Diêu Hồng Tân | Đỏ thắng | GERT | 2015 1st GuangXi TianHuYuLinWang Cup Xiangqi Open | 2015-01-01 | Xem ván |