GEREMY
Elo lịch sửTạm tính
2206đỉnh 2259
12 ván4-0-8TT 33.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- GEREMY
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 12
- Wins
- 4
- Draws
- 0
- Losses
- 8
- Win rate
- 33.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2258Hiện tại 2206
Games (12)
Showing 1–12 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lu JianChu | Đỏ thắng | GEREMY | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| ANUAR | Đỏ thắng | GEREMY | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| GEREMY | Đen thắng | Guberti | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Jouni Ramo | Đỏ thắng | GEREMY | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Shantian HongXiu | Đen thắng | GEREMY | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| GEREMY | Đỏ thắng | ANGUS MAC GREGOR | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| GEREMY | Đỏ thắng | MOULLI | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| SIRCI | Đen thắng | GEREMY | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| GEREMY | Đen thắng | ESCOFFIER | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| GEREMY | Đen thắng | Tan ShaoYi | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| GREGUS | Đỏ thắng | GEREMY | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| TOLONEN | Đỏ thắng | GEREMY | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |