GengMingChang
Elo lịch sửTạm tính
2177đỉnh 2259
9 ván0-2-7TT 11.1%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- GengMingChang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 0
- Draws
- 2
- Losses
- 7
- Win rate
- 11.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2259Hiện tại 2177
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| WuLiXiao | Đỏ thắng | GengMingChang | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuanWeiHao | Đỏ thắng | GengMingChang | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiXiang | Đỏ thắng | GengMingChang | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| GengMingChang | Đen thắng | WangTianChen | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiHongTao | Đỏ thắng | GengMingChang | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed team Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| GengMingChang | Hoà | CaiShiHong | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| DengYingNan | Đỏ thắng | GengMingChang | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuNuo | Đỏ thắng | GengMingChang | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| GengMingChang | Hoà | LiuChengYu | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |