GaoWeiChang
Elo lịch sửTạm tính
2243đỉnh 2261
14 ván2-6-6TT 35.7%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- GaoWeiChang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 14
- Wins
- 2
- Draws
- 6
- Losses
- 6
- Win rate
- 35.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2261Hiện tại 2243
Games (14)
Showing 1–14 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Cát Tinh Hải | Hoà | GaoWeiChang | Cờ tướng cá nhân Trung Quốc 2018 - Ất tổ | 2018-01-01 | Xem ván |
| GaoWeiChang | Hoà | Ren | Cờ tướng cá nhân Trung Quốc 2018 - Ất tổ | 2018-01-01 | Xem ván |
| Thôi Tuấn | Đỏ thắng | GaoWeiChang | Cờ tướng cá nhân Trung Quốc 2018 - Ất tổ | 2018-01-01 | Xem ván |
| GaoWeiChang | Đen thắng | Vu Ấu Hoa | Cờ tướng cá nhân Trung Quốc 2018 - Ất tổ | 2018-01-01 | Xem ván |
| Từ Hạo | Hoà | GaoWeiChang | Cờ tướng cá nhân Trung Quốc 2018 - Ất tổ | 2018-01-01 | Xem ván |
| GaoWeiChang | Đen thắng | Như Nhất Thuần | Cờ tướng cá nhân Trung Quốc 2018 - Ất tổ | 2018-01-01 | Xem ván |
| ZhengYuHang | Đen thắng | GaoWeiChang | Cờ tướng cá nhân Trung Quốc 2018 - Ất tổ | 2018-01-01 | Xem ván |
| Hồ Cảnh Nghiêu | Đỏ thắng | GaoWeiChang | 2018 15th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2018-01-01 | Xem ván |
| TaoShiQuan | Hoà | GaoWeiChang | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2019-01-01 | Xem ván |
| GaoWeiChang | Hoà | Vương Thụy Tường | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2019-01-01 | Xem ván |
| ZhouShuanBao | Hoà | GaoWeiChang | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2019-01-01 | Xem ván |
| GaoWeiChang | Đen thắng | Yang BaiLin | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2019-01-01 | Xem ván |
| GaoWeiChang | Đen thắng | Trần Phú Kiệt | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2019-01-01 | Xem ván |
| GaoWeiChang | Đỏ thắng | Lý Vũ | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2019-01-01 | Xem ván |