GaoPeng
Elo lịch sửTạm tính
2244đỉnh 2315
12 ván4-2-6TT 41.7%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- GaoPeng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 12
- Wins
- 4
- Draws
- 2
- Losses
- 6
- Win rate
- 41.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2315Hiện tại 2244
Games (12)
Showing 1–12 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu Cường | Đỏ thắng | GaoPeng | 2013 28th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| GaoPeng | Đen thắng | GuoZhiHe | 2013 28th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| XuXiong | Hoà | GaoPeng | 2011 26th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| HuangJianJun | Đen thắng | GaoPeng | 2011 26th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| GaoPeng | Đen thắng | Hồ Vĩ | 2013 ShanXi HaoMao Cup XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | GaoPeng | 2012 HeNan PingDingShan City WangRui Cup Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| GaoPeng | Đỏ thắng | Vương Hạo | 2012 HeNan PingDingShan City WangRui Cup Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| SunSiYang | Hoà | GaoPeng | 2012 Xian City Xiangqi Open Spring | 2012-01-01 | Xem ván |
| GaoPeng | Đỏ thắng | LiYang | 2011 26th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| GaoPeng | Đỏ thắng | XiaYongLi | 2011 26th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| NiuAiPing | Đỏ thắng | GaoPeng | 2014 7th SiChuan YinHe Cup Xiangqi QiWang Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| GaoPeng | Đen thắng | Lý Thiếu Canh | 2019 NingXia XiXia Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |