Gao YiPing
- Canonical name
- Gao YiPing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 78
- Wins
- 42
- Draws
- 16
- Losses
- 20
- Win rate
- 64.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2443Hiện tại 2383
Games (78)
Showing 26–50 · Page 2 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Yin YuanXiang | Đen thắng | Gao YiPing | 2007 10th World Xiangqi Championship Women's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| NATHALIE BETTS | Đen thắng | Gao YiPing | 2007 10th World Xiangqi Championship Women's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| Gao YiPing | Đen thắng | Kim Hải Anh | 10th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Thường Hồng | Đen thắng | Gao YiPing | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Gao YiPing | Hoà | Guo RuiXia | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Yu Shuang | Đen thắng | Gao YiPing | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Gao YiPing | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 09th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Gao YiPing | Đỏ thắng | Gao Hua | 09th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Su YingYing | Hoà | Gao YiPing | 13th Asian Xiangqi Tournament Women's group | — | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Gao YiPing | 10th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Gao YiPing | 10th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Gao YiPing | Đen thắng | Vương Lâm Na | 10th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Dang GuoLei | Hoà | Gao YiPing | 13th Asian Xiangqi Tournament Women's group | — | Xem ván |
| Li ShuYing | Đen thắng | Gao YiPing | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Gao YiPing | 1998 China Individual Tournament Women's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đỏ thắng | Gao YiPing | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Shan XiaLi | Đỏ thắng | Gao YiPing | 09th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Gao YiPing | Đỏ thắng | He WeiYan | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Gao YiPing | Đỏ thắng | Zhan MinZhu | 14th Asian Xiangqi Individual Championship Women's Division | — | Xem ván |
| Gao YiPing | Đỏ thắng | Melani | 14th Asian Xiangqi Individual Championship Women's Division | — | Xem ván |
| Fu ChunJian | Đen thắng | Gao YiPing | 1998 China Individual Tournament Women's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Gao YiPing | Đen thắng | Đường Đan | 2010 16th Asian Games XiangQi Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| GOOI Wen Nee | Đen thắng | Gao YiPing | 14th Asian Xiangqi Individual Championship Women's Division | — | Xem ván |
| Nguyễn Hoàng Yến | Hoà | Gao YiPing | 14th Asian Xiangqi Individual Championship Women's Division | — | Xem ván |
| Gao YiPing | Đen thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 2009 11th World Xiangqi Championship Women's Division | 2009-01-01 | Xem ván |