Gao MingHai
- Canonical name
- Gao MingHai
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 63
- Wins
- 15
- Draws
- 14
- Losses
- 34
- Win rate
- 34.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2272Hiện tại 2203
Games (63)
Showing 51–63 · Page 3 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Gao MingHai | Đỏ thắng | Xu Wei | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Đỏ thắng | Chu Đông | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| WuDaiDong | Đỏ thắng | Gao MingHai | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| XuMing | Hoà | Gao MingHai | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Đen thắng | HuangYinSong | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| WangJianDong | Đen thắng | Gao MingHai | 2016 3rd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Đỏ thắng | RenDingBang | 2016 3rd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Hoà | LiChongJian | 2016 3rd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Hoà | Lưu Dịch Đạt | 2016 3rd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| ZhuLiang | Đỏ thắng | Gao MingHai | 2016 3rd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Đen thắng | Biên Tiểu Cường | 2016 3rd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| CaoFengChun | Đỏ thắng | Gao MingHai | 2016 3rd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Hoà | Vương Thiếu Sinh | 2016 3rd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |