Gao Hua
- Canonical name
- Gao Hua
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 42
- Wins
- 10
- Draws
- 11
- Losses
- 21
- Win rate
- 36.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2317Hiện tại 2209
Games (42)
Showing 26–42 · Page 2 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Shan XiaLi | Đỏ thắng | Gao Hua | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Gao Hua | Đen thắng | Vương Lâm Na | 10th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Shan XiaLi | Đỏ thắng | Gao Hua | 10th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Gao Hua | Đen thắng | Ma GeYing | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Gao Hua | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 1998 China Individual Tournament Women's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Gao Hua | Đen thắng | Kim Hải Anh | 10th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Gao Hua | Đen thắng | Vương Lâm Na | 09th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Hồ Minh | Hoà | Gao Hua | 09th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Hồ Minh | Đỏ thắng | Gao Hua | 10th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Hồ Minh | Hoà | Gao Hua | 09th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Wu Yi | Hoà | Gao Hua | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Huang Wei | Hoà | Gao Hua | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Gao Hua | Đen thắng | Xie SiMing | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Gao Hua | Đỏ thắng | Guo YanHua | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Gao Hua | Đen thắng | Gao YiPing | 1995 China Individual Tournament Women's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Gao Hua | Đen thắng | Hồ Minh | 1998 China Individual Tournament Women's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Gao Hua | Đỏ thắng | Zhang WenTong | 1998 China Individual Tournament Women's Group | 1998-01-01 | Xem ván |