FuRongFa
Elo lịch sửTạm tính
2219đỉnh 2269
12 ván3-4-5TT 41.7%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- FuRongFa
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 12
- Wins
- 3
- Draws
- 4
- Losses
- 5
- Win rate
- 41.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2269Hiện tại 2219
Games (12)
Showing 1–12 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | FuRongFa | 2013 4th FuJian ZhangTuRui Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| FuRongFa | Đỏ thắng | Jiang Xiao | 2013 4th FuJian ZhangTuRui Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| FuRongFa | Đỏ thắng | Zong Kai | 2016 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group B | 2016-01-01 | Xem ván |
| FuRongFa | Đen thắng | ChenShiKui | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| Li Xiaoqian | Đỏ thắng | FuRongFa | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| WuWeiFan | Đỏ thắng | FuRongFa | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| FuRongFa | Đỏ thắng | ZhouYuTao | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangWeiJie | Hoà | FuRongFa | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| FuRongFa | Đen thắng | LinHao | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| FuRongFa | Hoà | ChenLongSheng | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| Li XiaoQiu | Hoà | FuRongFa | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| LinShuPeng | Hoà | FuRongFa | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |