FuJiangWen
Elo lịch sửTạm tính
2238đỉnh 2284
14 ván4-3-7TT 39.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- FuJiangWen
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 14
- Wins
- 4
- Draws
- 3
- Losses
- 7
- Win rate
- 39.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2284Hiện tại 2238
Games (14)
Showing 1–14 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| FuJiangWen | Đỏ thắng | An Na | 2013 10th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| FuJiangWen | Hoà | LiYuZhen | 2013 6th Nation Youth Xiangqi Campionship Woman | 2013-01-01 | Xem ván |
| ZhangYong | Đỏ thắng | FuJiangWen | 2011 YiWu City Xiangqi Monthly Open August | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Đỏ thắng | FuJiangWen | 2013 10th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Đen thắng | FuJiangWen | 2013 6th Nation Youth Xiangqi Campionship Woman | 2013-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | FuJiangWen | Đồng đội Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| FuJiangWen | Đen thắng | Vương Lâm Na | Đồng đội Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Đỏ thắng | FuJiangWen | Đồng đội Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Hàn Cường | Đỏ thắng | FuJiangWen | 2019 China National XiangQi League Trail | 2019-01-01 | Xem ván |
| FuJiangWen | Đen thắng | WangYuQiang | 2019 China National XiangQi League Trail | 2019-01-01 | Xem ván |
| LiWenHao | Hoà | FuJiangWen | Đồng đội Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| FuJiangWen | Đỏ thắng | LaiQianYong | Đồng đội Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| FuJiangWen | Hoà | Zhang Mei | Đồng đội Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| HuFengQiang | Đen thắng | FuJiangWen | Đồng đội Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |