FengJiaJun
- Canonical name
- FengJiaJun
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 56
- Wins
- 21
- Draws
- 19
- Losses
- 16
- Win rate
- 54.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2452Hiện tại 2451
Games (56)
Showing 26–50 · Page 2 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ChenShaoBo | Đỏ thắng | FengJiaJun | 2025 3rd World XiangQi Open Rapid Tournament Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| FengJiaJun | Đỏ thắng | QuYongYin | 2025 3rd World XiangQi Open Rapid Tournament Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| FengJiaJun | Đỏ thắng | QuYongYin | 2025 3rd World XiangQi Open Rapid Tournament Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Hoà | FengJiaJun | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | FengJiaJun | 2025 8th "Belt and Road" Jinjiang Cup Chengdu Global Xiangqi Pairs Tournament Red King Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| FengJiaJun | Đen thắng | Hứa Văn Chương | 2025 8th "Belt and Road" Jinjiang Cup Chengdu Global Xiangqi Pairs Tournament Red King Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| FengJiaJun | Đỏ thắng | SuJunHao | 2025 8th "Belt and Road" Jinjiang Cup Chengdu Global Xiangqi Pairs Tournament Red King Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| DuanDeXian | Đen thắng | FengJiaJun | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| FengJiaJun | Đen thắng | Tôn Thất Nhật Tân | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuYiHao | Đen thắng | FengJiaJun | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| FengJiaJun | Đen thắng | Nguyễn Anh Quân | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| RuanGuangRi | Hoà | FengJiaJun | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| FengJiaJun | Đỏ thắng | Nguyễn Hoàng Lâm | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đào Quốc Hưng | Đỏ thắng | FengJiaJun | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| FengJiaJun | Hoà | Zhao Fan | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Hong Kong, Macao, and Taiwan Group | 2026-01-01 | Xem ván |
| Zhao Fan | Đen thắng | FengJiaJun | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Hong Kong, Macao, and Taiwan Group | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Học Khiêm | Đen thắng | FengJiaJun | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Hong Kong, Macao, and Taiwan Group | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Học Khiêm | Hoà | FengJiaJun | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Hong Kong, Macao, and Taiwan Group | 2026-01-01 | Xem ván |
| FengJiaJun | Hoà | Hoàng Học Khiêm | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Hong Kong, Macao, and Taiwan Group | 2026-01-01 | Xem ván |
| FengJiaJun | Đỏ thắng | GeZhenYi | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Hong Kong, Macao, and Taiwan Group | 2026-01-01 | Xem ván |
| GeZhenYi | Hoà | FengJiaJun | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Hong Kong, Macao, and Taiwan Group | 2026-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Hoà | FengJiaJun | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG A | 2026-01-01 | Xem ván |
| FengJiaJun | Hoà | YinSheng | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG A | 2026-01-01 | Xem ván |
| FengJiaJun | Đen thắng | Vương Ngọc Ba | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG A | 2026-01-01 | Xem ván |
| Vương Ngọc Ba | Đỏ thắng | FengJiaJun | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG A | 2026-01-01 | Xem ván |