Feng Xiaoxi
- Canonical name
- Feng Xiaoxi
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 105
- Wins
- 28
- Draws
- 31
- Losses
- 46
- Win rate
- 41.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2304Hiện tại 2286
Games (105)
Showing 51–75 · Page 3 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Feng Xiaoxi | 1998 China Individual Tournament Women's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Đỏ thắng | Feng Xiaoxi | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Hoà | He Jing | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đỏ thắng | Quách Lị Bình | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Feng Xiaoxi | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hàn Băng | Hoà | Feng Xiaoxi | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đỏ thắng | Zhou Qi | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đen thắng | Ouyang qiLin | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đỏ thắng | Huang Wei | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Feng Xiaoxi | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Wu Yi | Hoà | Feng Xiaoxi | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đen thắng | Triệu Quán Phương | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đen thắng | Guo RuiXia | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đỏ thắng | Đường Tư Nam | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Dang GuoLei | Hoà | Feng Xiaoxi | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Hoà | Thời Phụng Lan | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đỏ thắng | Chu Dập | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Hoà | Mei Na | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Hoà | He Jing | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đen thắng | Wan Chun | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Hoà | Mei Na | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhangXiaoDi | Đen thắng | Feng Xiaoxi | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Feng Xiaoxi | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đỏ thắng | Pan Pan | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đen thắng | Triệu Quán Phương | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |