Feng GuangMing
- Canonical name
- Feng GuangMing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 39
- Wins
- 9
- Draws
- 10
- Losses
- 20
- Win rate
- 35.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2289Hiện tại 2169
Games (39)
Showing 26–39 · Page 2 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Feng GuangMing | Hoà | Vương Thụy Tường | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Feng GuangMing | Đỏ thắng | Hà Liên Sinh | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Li Qiang | Đỏ thắng | Feng GuangMing | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Chen YU | Đỏ thắng | Feng GuangMing | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Feng GuangMing | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Thôi Nham | Đỏ thắng | Feng GuangMing | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Feng GuangMing | Đen thắng | Hồng Trí | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Phó Quang Minh | Đen thắng | Feng GuangMing | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Feng GuangMing | Đỏ thắng | Tang Như Ý | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Hoà | Feng GuangMing | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Phó Quang Minh | Đen thắng | Feng GuangMing | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Zhou DeGang | Đỏ thắng | Feng GuangMing | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tăng Khởi Toàn | Đỏ thắng | Feng GuangMing | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Feng GuangMing | Đen thắng | Lý Trí Bình | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |