FeiYunWen
Elo lịch sửTạm tính
2216đỉnh 2259
8 ván2-1-5TT 31.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- FeiYunWen
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 8
- Wins
- 2
- Draws
- 1
- Losses
- 5
- Win rate
- 31.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2244Hiện tại 2216
Games (8)
Showing 1–8 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| FeiYunWen | Đỏ thắng | WangHan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| FeiYunWen | Đen thắng | YuanJiaNuo | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| FeiYunLin | Đen thắng | FeiYunWen | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhanYangZiHan | Hoà | FeiYunWen | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| FeiYunWen | Đen thắng | LiKaiWen | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| DaiLiYuan | Đỏ thắng | FeiYunWen | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| YaoHuan | Đỏ thắng | FeiYunWen | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| FeiYunWen | Đen thắng | ZhangYuan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |